Cách dùng "她不能置身事外" (tā bù néng zhì shēn shì wài) trong hội thoại tiếng Trung
她不能置身事外
không thể đứng ngoài chuyện này được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
25:37
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此事 | cǐ shì | thì cô ta |
| 2▶ | 她不能置身事外 | tā bù néng zhì shēn shì wài | không thể đứng ngoài chuyện này được. |
| 3 | 大人 民女绝不会置身事外 | dà rén mín nǚ jué bú huì zhì shēn shì wài | Đại nhân, dân nữ tuyệt đối sẽ không đứng ngoài chuyện này. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
xú dà rén zhè cái kěn tí xié tián jiā yī bǎnên Từ đại nhân mới chịu nâng đỡ Điền gia một phen.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì wǒ men néng cháng jiǔ pān fù zhī rénkhông phải người mà chúng ta có thể nương tựa lâu dài.

HSK 7
0:03s
dà gē zěn me rěn xīn shě le zì jǐ de mèi ziSao đại ca lại nỡ vứt bỏ muội muội của mình chứ?

HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì pài rén hǎo hǎo bǎ nǐ jiē huí lái le machẳng phải ta đã phái người đón muội về rồi sao?

HSK 5
0:03s
gē gē yào kào nǐ de rì zi hái duō zhe neNhững ngày tháng ca ca cần dựa vào muội còn nhiều lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn bǎ wǒ tián jiā dàng chéng jīn kù le bù chéngThật sự coi Điền gia ta là kho bạc sao?

HSK 2
0:03s
gē nǐ xiāo xiāo qì shì chū le shén me shì le maCa ca, huynh hãy nguôi giận. Đã xảy ra chuyện gì sao?

HSK 7
0:03s
kě jí biàn quán mài le yě còu bù qí wǔ qiān liǎngNhưng dù bán hết cũng không gom đủ 5000 lượng.

HSK 5
0:03s
lǐ zhēn hái zài àn chuō chuō dì sì chù chá zán men de pò zhànLý Trinh vẫn đang âm thầm điều tra sơ hở của chúng ta ở khắp nơi.








