Cách dùng "他可真是我的好大哥" (tā kě zhēn shì wǒ de hǎo dà gē) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnshìdehǎo

Đúng là đại ca tốt của ta mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:40
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不会有人查的bú huì yǒu rén chá dethì sẽ không bị kiểm tra.
2他可真是我的好大哥tā kě zhēn shì wǒ de hǎo dà gēĐúng là đại ca tốt của ta mà.
3一旦你上了花轿yí dàn nǐ shàng le huā jiàoMột khi muội lên kiệu hoa,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
好补足自己买官的钱
HSK 6
0:03s
hǎo bǔ zú zì jǐ mǎi guān de qiánnhằm bù đủ số bạc mua quan cho mình.

现在外头风声这么紧 他不可能明目张胆地
HSK 5
0:03s
xiàn zài wài tou fēng shēng zhè me jǐn tā bù kě néng míng mù zhāng dǎn dìbây giờ bên ngoài đang kiểm soát gắt gao như vậy, hắn không thể ngang nhiên

在他田本昌的眼里 你根本不是他的妹妹
HSK 5
0:03s
zài tā tián běn chāng de yǎn lǐ nǐ gēn běn bú shì tā de mèi mèitrong mắt Điền Bản Xương, muội vốn không phải muội muội của hắn.

你就是通番的工具 是一个钱袋子
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì tōng fān de gōng jù shì yí gè qián dài ziMuội chỉ là công cụ để hắn thông đồng với ngoại bang, là một cái túi tiền mà thôi.