Cách dùng "原谅我 祯娘" (yuán liàng wǒ zhēn niáng) trong hội thoại tiếng Trung
原谅我 祯娘
Tha thứ cho ta đi, Trinh Nương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
6:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真的好想你 | wǒ zhēn de hǎo xiǎng nǐ | Ta thật sự rất nhớ tỷ. |
| 2▶ | 原谅我 祯娘 | yuán liàng wǒ zhēn niáng | Tha thứ cho ta đi, Trinh Nương. |
| 3 | 傻华儿 | shǎ huá ér | Hoa Nhi ngốc. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
xiàn zài wài tou fēng shēng zhè me jǐn tā bù kě néng míng mù zhāng dǎn dìbây giờ bên ngoài đang kiểm soát gắt gao như vậy, hắn không thể ngang nhiên

HSK 5
0:03s
zài tā tián běn chāng de yǎn lǐ nǐ gēn běn bú shì tā de mèi mèitrong mắt Điền Bản Xương, muội vốn không phải muội muội của hắn.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì tōng fān de gōng jù shì yí gè qián dài ziMuội chỉ là công cụ để hắn thông đồng với ngoại bang, là một cái túi tiền mà thôi.
