Cách dùng "这回大哥都安排好了" (zhè huí dà gē dōu ān pái hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
这回大哥都安排好了
Lần này đại ca sắp xếp ổn thỏa cả rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要哥我说 前两回 不算嫁 | yào gē wǒ shuō qián liǎng huí bù suàn jià | Ca ca thấy, hai lần trước không tính là gả. |
| 2▶ | 这回大哥都安排好了 | zhè huí dà gē dōu ān pái hǎo le | Lần này đại ca sắp xếp ổn thỏa cả rồi, |
| 3 | 定让你风风光光地嫁出去 | dìng ràng nǐ fēng fēng guāng guāng dì jià chū qù | nhất định sẽ cho muội gả đi đầy vẻ vang. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
xiàn zài wài tou fēng shēng zhè me jǐn tā bù kě néng míng mù zhāng dǎn dìbây giờ bên ngoài đang kiểm soát gắt gao như vậy, hắn không thể ngang nhiên

HSK 5
0:03s
zài tā tián běn chāng de yǎn lǐ nǐ gēn běn bú shì tā de mèi mèitrong mắt Điền Bản Xương, muội vốn không phải muội muội của hắn.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì tōng fān de gōng jù shì yí gè qián dài ziMuội chỉ là công cụ để hắn thông đồng với ngoại bang, là một cái túi tiền mà thôi.
