Cách dùng "自证清白" (zì zhèng qīng bái) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngqīngbái

để tự chứng minh sự trong sạch.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还请大人给李墨机会hái qǐng dà rén gěi lǐ mò jī huìMong đại nhân cho phường mực Lý gia cơ hội
2自证清白zì zhèng qīng báiđể tự chứng minh sự trong sạch.
3大人 陈墨愿为李墨作保dà rén chén mò yuàn wèi lǐ mò zuò bǎoĐại nhân, phường mực Trần gia xin đứng ra bảo đảm cho phường mực Lý gia.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
现在外头风声这么紧 他不可能明目张胆地
HSK 5
0:03s
xiàn zài wài tou fēng shēng zhè me jǐn tā bù kě néng míng mù zhāng dǎn dìbây giờ bên ngoài đang kiểm soát gắt gao như vậy, hắn không thể ngang nhiên

他可真是我的好大哥
HSK 7
0:03s
tā kě zhēn shì wǒ de hǎo dà gēĐúng là đại ca tốt của ta mà.

在他田本昌的眼里 你根本不是他的妹妹
HSK 5
0:03s
zài tā tián běn chāng de yǎn lǐ nǐ gēn běn bú shì tā de mèi mèitrong mắt Điền Bản Xương, muội vốn không phải muội muội của hắn.

你就是通番的工具 是一个钱袋子
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì tōng fān de gōng jù shì yí gè qián dài ziMuội chỉ là công cụ để hắn thông đồng với ngoại bang, là một cái túi tiền mà thôi.