Cách dùng "被火车撞过的感觉" (bèi huǒ chē zhuàng guò de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
被火车撞过的感觉
như bị tàu hỏa đâm qua vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
shēn身
tǐ体
yǒu有
yī一
zhǒng种
“cả người tôi cảm giác”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEbèi被
huǒ火
chē车
zhuàng撞
guò过
de的
gǎn感
jué觉
“như bị tàu hỏa đâm qua vậy,”
LINE 0313:22
quán全
shēn身
suān痠
tòng痛
“đau nhức cả người.”
Show Information