Cách dùng "不行 你不能走" (bù xíng nǐ bù néng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不行 你不能走
Không, cậu không thể đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:33
wǒ我
yào要
xiān先
huí回
jiā家
le了
“Tôi phải về nhà trước.”
LINE 0205:35
PLAYING SCENEbù xíng nǐ bù néng zǒu
不行 你不能走
“Không, cậu không thể đi.”
LINE 0305:39
nǐ你
shì是
wú无
wěi尾
xióng熊
ō喔
“Cậu là gấu koala à?”
Show Information