Cách dùng "陈皓维成绩退步了" (chén hào wéi chéng jì tuì bù le) trong hội thoại tiếng Trung
陈皓维成绩退步了
Trần Hạo Duy thành tích thụt lùi rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:29
wǒ我
shì是
xiǎng想
shuō说
“Tôi muốn nói”
LINE 0239:31
PLAYING SCENEchén陈
hào皓
wéi维
chéng成
jì绩
tuì退
bù步
le了
“Trần Hạo Duy thành tích thụt lùi rồi,”
LINE 0339:32
ér而
qiě且
shàng上
kè课
de的
shí时
hòu候
dū都
huì会
dǎ打
kē瞌
shuì睡
“với lại hay ngủ gật trong giờ học. Cậu nghĩ rằng do tôi hại à?”
Show Information