Cách dùng "从小就在医院进进出出的" (cóng xiǎo jiù zài yī yuàn jìn jìn chū chū de) trong hội thoại tiếng Trung

cóngxiǎojiùzàiyuànjìnjìnchūchūde

đã ra vào bệnh viện liên tục ngay từ nhỏ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
shí
hòu
yǒu
xiǎo
bìng
rén

lúc đó có một bệnh nhân nhí

LINE 0220:45
PLAYING SCENE
cóng
xiǎo
jiù
zài
yuàn
jìn
jìn
chū
chū
de

đã ra vào bệnh viện liên tục ngay từ nhỏ.

LINE 0320:49
hěn
xiàn
hǎi
yáng
de
shēng
ne

Thằng bé rất hâm mộ những sinh vật đại dương

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp20:45
TMDB ID244189