Cách dùng "都可以跟我讲" (dōu kě yǐ gēn wǒ jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
都可以跟我讲
đều có thể nói với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
xū需
yào要
bāng帮
zhù助
de的
dì地
fāng方
“cần giúp đỡ,”
LINE 0240:31
PLAYING SCENEdōu都
kě可
yǐ以
gēn跟
wǒ我
jiǎng讲
“đều có thể nói với tôi.”
LINE 0340:33
zhēn真
de的
“Thật đấy.”
Show Information