Cách dùng "反倒像一个" (fǎn dào xiàng yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
反倒像一个
Ngược lại, chú giống như
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:59
yǒu有
jì济
shì世
jiù救
⼈⼈
de的
zhì志
qì气
“có chí khí cứu đời giúp người.”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEfǎn反
dào倒
xiàng像
yí一
gè个
“Ngược lại, chú giống như”
LINE 0322:05
dǎn胆
xiǎo小
guǐ鬼
zài在
táo逃
nàn难
de的
gù故
shì事
“trong câu chuyện về một kẻ hèn nhát chạy trốn.”
Show Information