Cách dùng "海龟耶" (hǎi guī yé) trong hội thoại tiếng Trung
海龟耶
Rùa biển này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
hǎo好
“Ừ.”
LINE 0237:22
PLAYING SCENEhǎi海
guī龟
yé耶
“Rùa biển này.”
LINE 0337:24
duì a wǒ hěn xǐ huān hǎi guī
对啊 我很喜欢海龟
“Đúng rồi, tôi thích rùa biển lắm.”
Show Information