Cách dùng "好不容易存的这笔养老金" (hǎo bù róng yì cún de zhè bǐ yǎng lǎo jīn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngcúndezhèyǎnglǎojīn

mãi mới tiết kiệm được số tiền dưỡng lão này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
rén
zhè
me
xīn
wǎn
zhé
dài

Một mình cô đã rất vất vả nuôi Uyển Triết khôn lớn,

LINE 0217:34
PLAYING SCENE
hǎo
róng
cún
de
zhè
yǎng
lǎo
jīn

mãi mới tiết kiệm được số tiền dưỡng lão này.

LINE 0317:36
hǎo
hǎo
huí
yǎng
lǎo

Cô lấy về dưỡng lão đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp17:34
TMDB ID244189