Cách dùng "老板 我要去上班了喔" (lǎo bǎn wǒ yào qù shàng bān le ō) trong hội thoại tiếng Trung
老板 我要去上班了喔
Ông chủ, tôi đi làm đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:48
nǐ你
jiù就
shì是
wǒ我
de的
quán全
shì世
jiè界
“cậu chính là cả thế giới của tôi.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENElǎo bǎn wǒ yào qù shàng bān le ō
老板 我要去上班了喔
“Ông chủ, tôi đi làm đây.”
LINE 0329:29
nǐ yào xiě shén me wǒ bāng nǐ xiě a
你要写什么 我帮你写啊
“Chú muốn viết gì? Cháu viết giúp chú.”
Show Information