Cách dùng "那时候有一个小病人" (nà shí hòu yǒu yí gè xiǎo bìng rén) trong hội thoại tiếng Trung
那时候有一个小病人
lúc đó có một bệnh nhân nhí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:38
yǐ以
qián前
zài在
běn本
dǎo岛
dāng当
zhù驻
yuàn院
yī医
shī师
de的
shí时
hòu候
a啊
“Khi chú còn làm bác sĩ nội trú ở đất liền,”
LINE 0220:42
PLAYING SCENEnà那
shí时
hòu候
yǒu有
yí一
gè个
xiǎo小
bìng病
rén人
“lúc đó có một bệnh nhân nhí”
LINE 0320:45
cóng从
xiǎo小
jiù就
zài在
yī医
yuàn院
jìn进
jìn进
chū出
chū出
de的
“đã ra vào bệnh viện liên tục ngay từ nhỏ.”
Show Information