Cách dùng "你猜猜看啊" (nǐ cāi cāi kàn a) trong hội thoại tiếng Trung
你猜猜看啊
Đoán xem thử đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:01
zuó昨
tiān天
yīng应
gāi该
méi没
yǒu有
rě惹
shén什
me么
má麻
fán烦
ba吧
“bọn cháu không gây rắc rối gì, đúng không?”
LINE 0211:06
PLAYING SCENEnǐ你
cāi猜
cāi猜
kàn看
a啊
“Đoán xem thử đi,”
LINE 0311:07
bā八
liǎng两
“tám lạng.”
Show Information