Cách dùng "你都把我亲成这样了" (nǐ dōu bǎ wǒ qīn chéng zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuqīnchéngzhèyàngle

Cậu hôn tôi ra thế này rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
yào
gàn

Cậu muốn làm gì?

LINE 0208:39
PLAYING SCENE
dōu
qīn
chéng
zhè
yàng
le

Cậu hôn tôi ra thế này rồi

LINE 0308:41
hái
wèn
xiǎng
gàn

mà còn hỏi tôi muốn làm gì à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp08:39
TMDB ID244189