Cách dùng "你跟我儿子是什么关系了喔" (nǐ gēn wǒ ér zi shì shén me guān xì le ō) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我儿子是什么关系了喔
quan hệ giữa cháu với con chú rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:42
wǒ我
kāi开
shǐ始
huái怀
yí疑
“chú bắt đầu nghi ngờ”
LINE 0233:43
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
wǒ我
ér儿
zi子
shì是
shén什
me么
guān关
xì系
le了
ō喔
“quan hệ giữa cháu với con chú rồi đấy.”
LINE 0333:46
jiù就
hǎo好
péng朋
yǒu友
la啦
“Thì bạn thân ạ,”
Show Information