Cách dùng "你看看" (nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你看看
Anh nhìn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
nǐ你
bù不
yòng用
mài卖
mín民
sù宿
le了
“Anh đừng bán nhà nghỉ.”
LINE 0216:32
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
kàn看
“Anh nhìn đi.”
LINE 0316:35
wáng王
lǐ里
zhǎng长
tā他
yí一
gè个
rén人
jiù就
juān捐
le了
liǎng两
wàn万
“Riêng trưởng thôn Vương đã quyên góp 20000 rồi.”
Show Information