Cách dùng "你去帮我试酱汁 好不好" (nǐ qù bāng wǒ shì jiàng zhī hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你去帮我试酱汁 好不好
Chú giúp cháu nếm thử nước sốt được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:31
wǒ我
jiù就
shuō说
jīn今
tiān天
wǒ我
zhǔ煮
“Cháu đã bảo hôm nay cháu nấu mà.”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEnǐ qù bāng wǒ shì jiàng zhī hǎo bù hǎo
你去帮我试酱汁 好不好
“Chú giúp cháu nếm thử nước sốt được không?”
LINE 0334:35
bài tuō xiè xiè
拜讬 谢谢
“Làm ơn đi mà, cháu cảm ơn.”
Show Information