Cách dùng "你辛苦了一整天" (nǐ xīn kǔ le yī zhěng tiān) trong hội thoại tiếng Trung
你辛苦了一整天
Cậu vất vả cả ngày rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:40
nǐ你
è饿
bù不
è饿
“cậu đói không?”
LINE 0241:41
PLAYING SCENEnǐ你
xīn辛
kǔ苦
le了
yī一
zhěng整
tiān天
“Cậu vất vả cả ngày rồi.”
LINE 0341:43
wǒ我
zhǔ煮
xiāo宵
yè夜
gěi给
nǐ你
chī吃
“Tôi nấu đồ ăn đêm cho cậu ăn.”
Show Information