Cách dùng "你也不愿意欠我钱喔" (nǐ yě bù yuàn yì qiàn wǒ qián ō) trong hội thoại tiếng Trung
你也不愿意欠我钱喔
chứ không muốn nợ tôi tiền à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
mài卖
gěi给
yí一
gè个
wài外
rén人
“cho một người ngoài”
LINE 0218:26
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
bù不
yuàn愿
yì意
qiàn欠
wǒ我
qián钱
ō喔
“chứ không muốn nợ tôi tiền à?”
LINE 0318:29
nǐ你
zhè这
ge个
kàn看
wǒ我
bù不
qǐ起
a啊
“Anh coi thường tôi đấy hả?”
Show Information