Cách dùng "你自己约他喝酒不会喔" (nǐ zì jǐ yuē tā hē jiǔ bú huì ō) trong hội thoại tiếng Trung
你自己约他喝酒不会喔
chú không biết tự rủ cậu ấy uống rượu à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
děng等
tā他
huí回
lái来
“Đợi cậu ấy về,”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEnǐ你
zì自
jǐ己
yuē约
tā他
hē喝
jiǔ酒
bú不
huì会
ō喔
“chú không biết tự rủ cậu ấy uống rượu à?”
LINE 0333:20
jīn今
tiān天
wǒ我
zhǎng掌
chú厨
la啦
“Hôm nay cháu nấu ăn nhé?”
Show Information