Cách dùng "亲了那个鲁蛇一下" (qīn le nà ge lǔ shé yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
亲了那个鲁蛇一下
hôn kẻ thất bại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:54
zuì最
hòu后
nà那
ge个
shuài帅
gē哥
“cuối cùng anh chàng đẹp trai đó”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEqīn亲
le了
nà那
ge个
lǔ鲁
shé蛇
yī一
xià下
“hôn kẻ thất bại,”
LINE 0322:57
wǒ我
jiù就
xǐng醒
le了
“tôi liền tỉnh.”
Show Information