Cách dùng "然后教他功课什么的" (rán hòu jiào tā gōng kè shén me de) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòujiàogōngshénmede

dạy cậu ấy học gì đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:58
jiù
shì
hái
huì
huā
shí
jiān
gēn
dāng
péng
yǒu

Cậu còn dành thời gian làm bạn với cậu ấy,

LINE 0238:00
PLAYING SCENE
rán
hòu
jiào
gōng
shén
me
de

dạy cậu ấy học gì đó.

LINE 0338:02
duì a jiù bāng zhù tóng xué ma

对啊 就帮助同学嘛

Đúng vậy, giúp đỡ bạn học mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp38:00
TMDB ID244189