Cách dùng "上课了 我先走了喔" (shàng kè le wǒ xiān zǒu le ō) trong hội thoại tiếng Trung

shàngle xiānzǒuleō

Vào lớp rồi, tôi đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:22
yīng
gāi
huà
ba

Chắc cậu tự vẽ được mà.

LINE 0238:30
PLAYING SCENE
shàng kè le wǒ xiān zǒu le ō

上课了 我先走了喔

Vào lớp rồi, tôi đi trước đây.

LINE 0339:10
chén
hào
wéi
shuō
hěn
lèi

Trần Hạo Duy nói cậu ấy rất mệt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp38:30
TMDB ID244189