Cách dùng "上课了 我先走了喔" (shàng kè le wǒ xiān zǒu le ō) trong hội thoại tiếng Trung
上课了 我先走了喔
Vào lớp rồi, tôi đi trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:22
nǐ你
yīng应
gāi该
kě可
yǐ以
zì自
jǐ己
huà画
ba吧
“Chắc cậu tự vẽ được mà.”
LINE 0238:30
PLAYING SCENEshàng kè le wǒ xiān zǒu le ō
上课了 我先走了喔
“Vào lớp rồi, tôi đi trước đây.”
LINE 0339:10
chén陈
hào皓
wéi维
shuō说
tā他
hěn很
lèi累
“Trần Hạo Duy nói cậu ấy rất mệt.”
Show Information