Cách dùng "所以他不记得有亲过你这件事喔" (suǒ yǐ tā bú jì dé yǒu qīn guò nǐ zhè jiàn shì ō) trong hội thoại tiếng Trung
所以他不记得有亲过你这件事喔
Nghĩa là cậu ấy không nhớ mình từng hôn cậu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
shì是
hé何
xiàng向
yǒng永
“là Hà Hướng Vĩnh.”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
tā他
bú不
jì记
dé得
yǒu有
qīn亲
guò过
nǐ你
zhè这
jiàn件
shì事
ō喔
“Nghĩa là cậu ấy không nhớ mình từng hôn cậu?”
LINE 0324:15
duì对
a啊
“Đúng rồi.”
Show Information