Cách dùng "他把他昨天的收入全都拿出来了" (tā bǎ tā zuó tiān de shōu rù quán dōu ná chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他把他昨天的收入全都拿出来了
Cậu ấy đã lấy hết số tiền kiếm được hôm qua ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
zá杂
huò货
diàn店
de的
ā阿
dé德
“cậu Đức của tiệm tạp hóa ở ngoài.”
LINE 0216:42
PLAYING SCENEtā他
bǎ把
tā他
zuó昨
tiān天
de的
shōu收
rù入
quán全
dōu都
ná拿
chū出
lái来
le了
“Cậu ấy đã lấy hết số tiền kiếm được hôm qua ra.”
LINE 0316:45
nà那
ge个
ā阿
jiāo娇
yí姨
ō喔
“Dì Kiều thì”
Show Information