Cách dùng "他很羡慕海洋的生物呢" (tā hěn xiàn mù hǎi yáng de shēng wù ne) trong hội thoại tiếng Trung
他很羡慕海洋的生物呢
Thằng bé rất hâm mộ những sinh vật đại dương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
cóng从
xiǎo小
jiù就
zài在
yī医
yuàn院
jìn进
jìn进
chū出
chū出
de的
“đã ra vào bệnh viện liên tục ngay từ nhỏ.”
LINE 0220:49
PLAYING SCENEtā他
hěn很
xiàn羡
mù慕
hǎi海
yáng洋
de的
shēng生
wù物
ne呢
“Thằng bé rất hâm mộ những sinh vật đại dương”
LINE 0320:52
kě可
yǐ以
yóu游
dào到
nǎ哪
wán玩
dào到
nǎ哪
“vì có thể bơi tới đâu chơi tới đó.”
Show Information