Cách dùng "他其实知道" (tā qí shí zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
他其实知道
Thực ra cậu ấy biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
dāng当
rán然
bú不
shì是
a啊
“Tất nhiên không phải rồi.”
LINE 0232:16
PLAYING SCENEtā他
qí其
shí实
zhī知
dào道
“Thực ra cậu ấy biết”
LINE 0332:18
nǐ你
dōu都
shì是
wèi为
tā他
hǎo好
“chú đều là vì tốt cho cậu ấy.”
Show Information