Cách dùng "他是跟我一样遗传" (tā shì gēn wǒ yī yàng yí chuán) trong hội thoại tiếng Trung
他是跟我一样遗传
Nó di truyền giống chú.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:58
zhè这
méi没
shén什
me么
“Thế có là gì?”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEtā他
shì是
gēn跟
wǒ我
yī一
yàng样
yí遗
chuán传
“Nó di truyền giống chú.”
LINE 0332:04
fǎn反
zhèng正
wǒ我
zài在
tā他
xīn心
lǐ里
“Dù sao trong lòng nó, chú là một người nóng tính,”
Show Information