Cách dùng "我不想再努力" (wǒ bù xiǎng zài nǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再努力
Tôi không muốn cố gắng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:17
wǒ我
lèi累
le了
“Tôi mệt rồi.”
LINE 0240:18
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
nǔ努
lì力
“Tôi không muốn cố gắng nữa.”
LINE 0340:26
hé何
xiàng向
yǒng永
“Hà Hướng Vĩnh,”
Show Information