Cách dùng "我刚刚好像看到以前的自己" (wǒ gāng gāng hǎo xiàng kàn dào yǐ qián de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gānggānghǎoxiàngkàndàoqiánde

hình như cháu vừa nhìn thấy cháu của trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:20
shì

Nhưng mà

LINE 0222:23
PLAYING SCENE
gāng
gāng
hǎo
xiàng
kàn
dào
qián
de

hình như cháu vừa nhìn thấy cháu của trước đây.

LINE 0322:29
guǒ
shí
hòu
de

Nếu hồi đó cháu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp22:23
TMDB ID244189