Cách dùng "我刚刚看到你在看画" (wǒ gāng gāng kàn dào nǐ zài kàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚看到你在看画
Tôi vừa thấy cậu đang xem tranh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:09
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
la啦
“Đùa thôi.”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gāng刚
kàn看
dào到
nǐ你
zài在
kàn看
huà画
“Tôi vừa thấy cậu đang xem tranh.”
LINE 0337:13
duì对
a啊
“Phải.”
Show Information