Cách dùng "我就跟他开玩笑的说" (wǒ jiù gēn tā kāi wán xiào de shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我就跟他开玩笑的说
Chú bèn nói đùa với thằng bé là,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:00
zhè这
yàng样
zi子
zài在
hǎi海
lǐ里
jiù就
bù不
yòng用
dǎ打
zhēn针
chī吃
yào药
le了
“Như vậy ở trong biển sẽ không cần tiêm hay uống thuốc.”
LINE 0221:03
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gēn跟
tā他
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
shuō说
“Chú bèn nói đùa với thằng bé là,”
LINE 0321:05
hǎo好
“được,”
Show Information