Cách dùng "我没有资格去做评断" (wǒ méi yǒu zī gé qù zuò píng duàn) trong hội thoại tiếng Trung
我没有资格去做评断
Cháu không có tư cách phán xét.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
měi每
yí一
gè个
rén人
dōu都
yǒu有
zì自
jǐ己
de的
huí回
yì忆
“Mỗi người đều có ký ức riêng.”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
zī资
gé格
qù去
zuò做
píng评
duàn断
“Cháu không có tư cách phán xét.”
LINE 0322:20
kě可
shì是
“Nhưng mà”
Show Information