Cách dùng "我受不了了" (wǒ shòu bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我受不了了
Tôi không chịu nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
zhè这
yàng样
nǐ你
jiù就
bú不
huì会
shī失
kòng控
le了
“Thế này thì cậu sẽ không mất kiểm soát nữa.”
LINE 0207:03
PLAYING SCENEwǒ我
shòu受
bù不
liǎo了
le了
“Tôi không chịu nổi.”
LINE 0307:04
shòu受
bù不
liǎo了
shén什
me么
“Không chịu nổi cái gì?”
Show Information