Cách dùng "我听听看你有没有事" (wǒ tīng tīng kàn nǐ yǒu méi yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung

tīngtīngkànyǒuméiyǒushì

Tôi sẽ nghe xem cậu có bị gì không.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:21
jiè
xià

Cho tôi mượn một chút.

LINE 0214:23
PLAYING SCENE
tīng
tīng
kàn
yǒu
méi
yǒu
shì

Tôi sẽ nghe xem cậu có bị gì không.

LINE 0314:24
néng
yǒu
shén
me
shì
a

Tôi thì bị gì được cơ chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp14:23
TMDB ID244189