Cách dùng "我已经没有东西可以撕碎了" (wǒ yǐ jīng méi yǒu dōng xī kě yǐ sī suì le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngméiyǒudōng西suìle

tôi không còn thứ gì để xé nát nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:45
ér
qiě

Với lại,

LINE 0225:46
PLAYING SCENE
jīng
méi
yǒu
dōng
西
suì
le

tôi không còn thứ gì để xé nát nữa.

LINE 0325:49
dà gē ǒu ěr jiǎng yī xià rén huà

大哥 偶尔讲一下人话

Anh hai ơi, thỉnh thoảng nói tiếng người đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp25:46
TMDB ID244189