Cách dùng "以前在本岛当驻院医师的时候啊" (yǐ qián zài běn dǎo dāng zhù yuàn yī shī de shí hòu a) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzàiběndǎodāngzhùyuànshīdeshíhòua

Khi chú còn làm bác sĩ nội trú ở đất liền,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:36
hǎi
tún

Cá heo?

LINE 0220:38
PLAYING SCENE
qián
zài
běn
dǎo
dāng
zhù
yuàn
shī
de
shí
hòu
a

Khi chú còn làm bác sĩ nội trú ở đất liền,

LINE 0320:42
shí
hòu
yǒu
xiǎo
bìng
rén

lúc đó có một bệnh nhân nhí

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp20:38
TMDB ID244189