Cách dùng "找个地方回收了" (zhǎo gè dì fāng huí shōu le) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎofānghuíshōule

rồi tìm chỗ bán đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
huí
shōu
de
dōu
zhěng
zhěng

mà có thể bán đi được

LINE 0215:51
PLAYING SCENE
zhǎo
fāng
huí
shōu
le

rồi tìm chỗ bán đi.

LINE 0315:54
shì
a

Từ từ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp15:51
TMDB ID244189