Cách dùng "这员工有向心力欸" (zhè yuán gōng yǒu xiàng xīn lì āi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyuángōngyǒuxiàngxīnāi

Nhân viên này có tâm lắm đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:20
yǒu
āi

Anh may mắn lắm đấy.

LINE 0219:21
PLAYING SCENE
zhè
yuán
gōng
yǒu
xiàng
xīn
āi

Nhân viên này có tâm lắm đấy.

LINE 0319:25
hǎo la méi shì le

好啦 没事了

Được rồi, không có việc gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp19:21
TMDB ID244189