Cách dùng "最后那个帅哥" (zuì hòu nà ge shuài gē) trong hội thoại tiếng Trung
最后那个帅哥
cuối cùng anh chàng đẹp trai đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
wǒ我
zhǐ只
yǒu有
jì记
de得
“Tôi chỉ nhớ”
LINE 0222:54
PLAYING SCENEzuì最
hòu后
nà那
ge个
shuài帅
gē哥
“cuối cùng anh chàng đẹp trai đó”
LINE 0322:56
qīn亲
le了
nà那
ge个
lǔ鲁
shé蛇
yī一
xià下
“hôn kẻ thất bại,”
Show Information