Cách dùng "- 撤 - 等等" (- chè - děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
- 撤 - 等等
- Rút! - Chờ đã.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我带你回云中郡 | wǒ dài nǐ huí yún zhōng jùn | ta đưa cô về quận Vân Trung. |
| 2▶ | - 撤 - 等等 | - chè - děng děng | - Rút! - Chờ đã. |
| 3 | 我收到的军命里没有等 | wǒ shōu dào de jūn mìng lǐ méi yǒu děng | Quân lệnh mà ta nhận được không có chờ. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
jīn rì jiù suàn shì sǐ yě yào gěi wǒ sǐ zài chéng mén xiàHôm nay dù có chết, cũng phải chết dưới cổng thành cho ta!

HSK 7
0:03s
xiāo xún zhè sī jìng è dú zhì cǐ zhěng gè dōng gōng dōu bèi tú leKhông ngờ tên khốn Tiêu Tuần lại độc ác như vậy. Cả Đông cung đều bị tàn sát, không để lại một ai sống sót.

HSK 4
0:03s
yí gè huó kǒu dōu méi liú xià tài zi fēi hé xiǎo huáng sūn yě …Cả Đông cung đều bị tàn sát, không để lại một ai sống sót. Thái tử phi và tiểu hoàng tôn cũng…

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi dé bì xià zhào huàn shàn chuǎng zhě sǐChưa được bệ hạ triệu kiến, kẻ tự ý xông vào, giết!

HSK 5
0:03s
yǔ dèng dà rén céng yǒu guò yí miàn zhī yuánTa và Đặng đại nhân từng có duyên gặp mặt một lần.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hái shì fǔ zuǒ yòu zhǔ de zhōng xīng yuán xūn gèng qīng shǐ liú míng ?hay là "công thần phò tá ấu chúa khôi phục triều đại" mới có thể lưu danh sử sách?











