Cách dùng "- 撤 - 等等" (- chè - děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
- 撤 - 等等
- Rút! - Chờ đã.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我带你回云中郡 | wǒ dài nǐ huí yún zhōng jùn | ta đưa cô về quận Vân Trung. |
| 2▶ | - 撤 - 等等 | - chè - děng děng | - Rút! - Chờ đã. |
| 3 | 我收到的军命里没有等 | wǒ shōu dào de jūn mìng lǐ méi yǒu děng | Quân lệnh mà ta nhận được không có chờ. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
zhè shǐ cè lǐ de měi yī bǐ dōu yóu nín shuō le suànMỗi nét bút trong sử sách đều do ngài quyết định.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiě jiě yǒng yuǎn dōu shì wǒ zuì xìn rèn de rénTỷ tỷ sẽ mãi là người mà ta tin tưởng nhất.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yǒu jìn jūn lìng pái tā men bú huì lán nǐ deNgươi có lệnh bài Cấm quân, họ sẽ không ngăn cản!

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de yào jiāng zhè dà hǎo jiāng shān sòng gěi xiāo nán wáng fù zǐ ma ?ngài thật sự muốn tặng giang sơn tươi đẹp này cho cha con Tiêu Nam vương sao?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
bì xià qǐng ràng wǒ zuò xiǎo diàn xià de jiě jiěBệ hạ, xin hãy cho thần nữ làm tỷ tỷ của tiểu điện hạ,

HSK 3
0:03s
kě yǒu miàn mù qù jiàn xiāo shì de liè zǔ liè zōng ?còn mặt mũi đi gặp liệt tổ liệt tông Tiêu thị không?

HSK 4
0:03s
chén nǚ zhè shuāng shǒu zì néng chí dāo tuì díĐôi tay của thần nữ có thể cầm đao đánh lui quân địch,








