Cách dùng "- 撤 - 等等" (- chè - děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
- 撤 - 等等
- Rút! - Chờ đã.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我带你回云中郡 | wǒ dài nǐ huí yún zhōng jùn | ta đưa cô về quận Vân Trung. |
| 2▶ | - 撤 - 等等 | - chè - děng děng | - Rút! - Chờ đã. |
| 3 | 我收到的军命里没有等 | wǒ shōu dào de jūn mìng lǐ méi yǒu děng | Quân lệnh mà ta nhận được không có chờ. |
