Cách dùng "- 撤 - 等等" (- chè - děng děng) trong hội thoại tiếng Trung

-- chè -- děngděng

- Rút! - Chờ đã.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我带你回云中郡wǒ dài nǐ huí yún zhōng jùnta đưa cô về quận Vân Trung.
2- 撤 - 等等- chè - děng děng- Rút! - Chờ đã.
3我收到的军命里没有等wǒ shōu dào de jūn mìng lǐ méi yǒu děngQuân lệnh mà ta nhận được không có chờ.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."