Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung

他食言了

tā shí yán le

Hắn thất hứa rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1孤绝不会陷入险境gū jué bú huì xiàn rù xiǎn jìngta sẽ không rơi vào cảnh nguy hiểm.
2他食言了tā shí yán leHắn thất hứa rồi.
3他食言了tā shí yán leHắn thất hứa rồi.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."