Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung
他食言了
tā shí yán le
Hắn thất hứa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤绝不会陷入险境 | gū jué bú huì xiàn rù xiǎn jìng | ta sẽ không rơi vào cảnh nguy hiểm. |
| 2▶ | 他食言了 | tā shí yán le | Hắn thất hứa rồi. |
| 3 | 他食言了 | tā shí yán le | Hắn thất hứa rồi. |
