Cách dùng "保荐机构的对内核查工作" (bǎo jiàn jī gòu de duì nèi hé chá gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung

bǎojiàngòudeduìnèichágōngzuò

công tác kiểm tra nội bộ của tổ chức bảo lãnh phát hành

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
hái
zài
yìng
duì

vẫn đang tích cực ứng phó

LINE 0236:29
PLAYING SCENE
bǎo
jiàn
gòu
de
duì
nèi
chá
gōng
zuò

công tác kiểm tra nội bộ của tổ chức bảo lãnh phát hành

LINE 0336:33
jiāo
jūn
duì
mèng
guǎng广
cái
hěn
kuài
bèi
shì
fàng

Tiêu Lợi Quân rất tự tin rằng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp36:29
TMDB ID282902