Cách dùng "必须给钱" (bì xū gěi qián) trong hội thoại tiếng Trung

gěiqián

Phải trả tiền

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
gàn
shén
me

Làm gì vậy

LINE 0218:03
PLAYING SCENE
gěi
qián

Phải trả tiền

LINE 0318:05
zhè
pào
zhàng

Cái pháo này của tao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp18:03
TMDB ID282902