Cách dùng "大家伙儿辛辛苦苦的 对不对" (dà jiā huo er xīn xīn kǔ kǔ de duì bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
大家伙儿辛辛苦苦的 对不对
Mọi người vất vả lắm, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:59
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
wǒ我
gàn干
huó活
“Mau quay vào làm việc đi!”
LINE 0208:02
PLAYING SCENEdà jiā huo er xīn xīn kǔ kǔ de duì bú duì
大家伙儿辛辛苦苦的 对不对
“Mọi người vất vả lắm, đúng không?”
LINE 0308:04
jiā加
bān班
jiā加
diǎn点
de的
“Làm thêm giờ, tăng ca liên tục.”
Show Information